Geo
Place
◐
ホームに戻る
/
Vietnam
Vietnam
国 · +84
Vietnamの都市と場所を探索。首都:Hanoi。
首都
Hanoi
人口
95,540,395
首都
Hanoi
人口
95,540,395
地域別
34
国番号
+84
01
主要都市
ホーチミン市
14,002,598
ハノイ
8,053,663
ハイフォン
2,625,200
カントー
1,507,187
フエ
1,380,000
ダナン
1,276,000
ビエンホア
1,272,235
タインホア市
850,000
ヴィン
790,000
Thuận An
588,616
ニャチャン
579,000
Chợ Lớn
561,000
Bình Thạnh
552,164
Thủ Đức
524,670
クイニョン
519,208
ブンタウ
464,860
Dĩ An
463,023
ラックザー
459,860
バクザン
450,000
ナムディン
448,225
ブオンマトゥオット
434,256
タイグエン
420,000
ベトトリ
415,280
Quận Mười
399,000
トゥーザウモット
373,105
Đống Đa
371,606
Bến Cát
364,578
Long Bien
347,829
Bắc Từ Liêm
340,605
Quận Mười Một
332,536
Gia Lâm
309,353
An Nhơn
308,396
Hai Bà Trưng
303,586
Nghi Sơn
302,210
フーコック島
294,419
Thanh Xuân
293,292
Cầu Giấy
292,536
バクニン
287,658
Phú Mỹ
287,055
ロングズエン
286,140
Ba Vì
282,600
クアンガイ
278,496
Quận Sáu
271,050
ミーソー
270,700
ハロン市
270,054
ハティン
266,321
ダラット
258,014
Xuân Lộc
253,140
Thị Trấn Đông Triều
248,896
Hải Dương
241,373
02
地域別
34
An Giang
38
Bac Ninh
22
Ca Mau
25
Can Tho City
27
Cao Bằng Province
16
Da Nang City
53
Dak Lak
22
Dong Nai
18
Dong Thap
22
Điện Biên Province
16
Gia Lai
25
Hà Tĩnh Province
41
Hai Phong
22
Hanoi
71
Ho Chi Minh City (HCMC)
51
Hưng Yên Province
20
Khanh Hoa
15
Lai Châu Province
6
Lam Dong
36
Lạng Sơn Province
14
Lao Cai
19
Nghệ An Province
28
Ninh Binh
25
Phu Tho
38
Quang Ngai
24
Quảng Ninh
14
Quang Tri
20
Sơn La Province
11
Tay Ninh
23
Thai Nguyen
21
Thanh Hóa Province
30
Thừa Thiên Huế Province
22
Tuyen Quang
22
Vinh Long
23
トラフィック分析のため、cookieと解析ツール(Yandex Metrica、Google Analytics)を使用します。
詳細
拒否
同意する